menu_book
見出し語検索結果 "bên lề" (1件)
bên lề
日本語
フ傍らで、サイドイベント
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
会議には多くの興味深いサイドイベントがありました。
swap_horiz
類語検索結果 "bên lề" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bên lề" (1件)
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
会議には多くの興味深いサイドイベントがありました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)